埋棄場 mai khí tràng Hán Việt: mai khí tràng Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 棄 (khí) + 場 (tràng)Hán Việtmai khí tràngCấu tạo埋 + 棄 + 場 · mai + khí + tràng nghĩa thành phần: mai + khí + tràng Nghĩa EngCihui buryingplace