埋插筋 mai sáp cân Hán Việt: mai sáp cân Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 插 (sáp) + 筋 (cân)Hán Việtmai sáp cânCấu tạo埋 + 插 + 筋 · mai + sáp + cân nghĩa thành phần: mai + sáp + cân Nghĩa EngCihui doweling