埋汰貨 mai thái hóa Hán Việt: mai thái hóa Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 汰 (thái) + 貨 (hóa)Hán Việtmai thái hóaCấu tạo埋 + 汰 + 貨 · mai + thái + hóa nghĩa thành phần: mai + thái + hóa Nghĩa EngCihui 埋汰貨 áitaihuò n. <topo.> 1. good-for-nothing; low-life; scum of the earth 2. filthy person