埋聲晦跡 mái shēng huì jì · mai thanh hối tích Hán Việt: mai thanh hối tích · Pinyin: mái shēng huì jì Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 聲 (thanh) + 晦 (hối) + 跡 (tích)Pinyinmái shēng huì jìHán Việtmai thanh hối tíchCấu tạo埋 + 聲 + 晦 + 跡 · mai + thanh + hối + tích nghĩa thành phần: mai + thanh + hối + tích