埋設的

mai thiết đích

Hán Việt: mai thiết đích

Tổng quan

gắn liền; vốn có; sẵn có; cố hữu

Cấu tạo: (mai) + (thiết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gắn liền; vốn có; sẵn có; cố hữu