埋設的 mai thiết đích Hán Việt: mai thiết đích Tổng quan gắn liền; vốn có; sẵn có; cố hữu Cấu tạo: 埋 (mai) + 設 (thiết) + 的 (đích)Hán Việtmai thiết đíchCấu tạo埋 + 設 + 的 · mai + thiết + đích nghĩa thành phần: mai + thiết + đích Nghĩa ViệtCihui gắn liền; vốn có; sẵn có; cố hữu