埋頭學習 mái tóu xué xí · mai đầu học tập Hán Việt: mai đầu học tập · Pinyin: mái tóu xué xí Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 頭 (đầu) + 學 (học) + 習 (tập)Pinyinmái tóu xué xíHán Việtmai đầu học tậpCấu tạo埋 + 頭 + 學 + 習 · mai + đầu + học + tập nghĩa thành phần: mai + đầu + học + tập