埋頭的 mai đầu đích Hán Việt: mai đầu đích Tổng quan Cấu tạo: 埋 (mai) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việtmai đầu đíchCấu tạo埋 + 頭 + 的 · mai + đầu + đích nghĩa thành phần: mai + đầu + đích Nghĩa EngCihui countersunk