城區
thành khu
Hán Việt: thành khu · Pinyin: chéng qū
Tổng quan
quận thành phố | khu vực đô thị
Nghĩa
Việt
- Cihui quận thành phố | khu vực đô thị
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 城裡或靠近城的地方。如:「城區部」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 城里和靠近城的地区(区别于“郊区”)。
Eng
- CC-CEDICT Cheng District or Chengqu, a district of Shanwei City 汕尾市[Shan4 wei3 Shi4], Guangdong
- CC-CEDICT city district|urban area
- Cihui Cheng District or Chengqu, a district of Shanwei City 汕尾市, Guangdong