郊区
giao khu
Hán Việt: giao khu · Pinyin: jiāo qū
Tổng quan
vùng ngoại thành; vùng ngoại ô; khu vực ngoại thành
城市周围在行政管辖上属这个城市的地区。
泛指城市周圍的地方。如:「有空時,可到郊區走走,遠離都市塵囂。」
Nghĩa
Việt
- Cihui Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 銅陵市
- Cihui 铜陵市, An Huy
- Cihui quận ngoại thành
- Cihui ngoại ô
- Biên soạn 郊區 iāoqū* p.w. suburban district; outskirts
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指城市周圍的地方。如:「有空時,可到郊區走走,遠離都市塵囂。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 城市周围在行政管辖上属这个城市的地区。
Eng
- Cihui Jiao District or Jiaoqu, a district of Tongling City 銅陵市; 铜陵市, Anhui; Jiao District or Jiaoqu, a district of Jiamusi City 佳木斯市, Heilongjiang; Jiao District or Jiaoqu, a district of Yangquan City 陽泉市; 阳泉市, Shanxi; Jiao District or Jiaoqu, a district of Changzhi City 長治市; 长治市, Shanxi
Đức
- Handedict Außenbezirke, Randgebiet (S, Geo)