城子崖 thành tử nhai Hán Việt: thành tử nhai Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 子 (tử) + 崖 (nhai)Hán Việtthành tử nhaiCấu tạo城 + 子 + 崖 · thành + tử + nhai nghĩa thành phần: thành + tử + nhai Nghĩa EngCihui 城子崖 héngziyá p.w. <archeo.> Neolithic site in Zhangqiu, Shandong