城市依赖症

chéng shì yī lài zhèngthành thị y lại chứng

Hán Việt: thành thị y lại chứng · Pinyin: chéng shì yī lài zhèng

Tổng quan

"căn bệnh phụ thuộc thành phố" (người mắc không muốn từ bỏ tiện nghi thành phố để về nông thôn)

Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 依 (y) + 賴 (lại) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phụ thuộc thành thị
  • Tần suất từ "căn bệnh phụ thuộc thành phố" (người mắc không muốn từ bỏ tiện nghi thành phố để về nông thôn)

Eng

  • Cihui "urban dependence disease" (sufferers are unwilling to give up city comforts and return to the countryside)
  • Tần suất từ "urban dependence disease" (sufferers are unwilling to give up city comforts and return to the countryside)

Từ liên quan

Gần nghĩa

城市的废墟 · 城市贫民区 · 城市运动会 · 城市区域 · 城市居民 · 城市规划 · 城市貧民 · 城市贫民