城市贫民区

thành thị bần dân khu

Hán Việt: thành thị bần dân khu

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu tụ họp bọn rượu chè lưu manh (ở một thành phố)

Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 貧 (bần) + 民 (dân) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu ổ chuột

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi skid row

Từ liên quan

Gần nghĩa

城市依赖症 · 城市的废墟 · 城市运动会 · 城市区域 · 城市居民 · 城市规划 · 城市貧民 · 城市贫民