城市的废墟

thành thị đích phế khư

Hán Việt: thành thị đích phế khư

Tổng quan

thành phố mà những cư dân cũ đã bỏ đi hết

Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 的 (đích) + 廢 (phế) + 墟 (khư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành phố hoang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ghost town

Từ liên quan

Gần nghĩa

城市依赖症 · 城市贫民区 · 城市运动会 · 城市区域 · 城市居民 · 城市规划 · 城市貧民 · 城市贫民