城市化
thành thị hóa
Hán Việt: thành thị hóa · Pinyin: chéng shì huà
Tổng quan
đô thị hóa
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đô thị hóa
- Biên soạn 城市化 chéngshìhuà n. urbanization ◆v. urbanize
Eng
- Cihui urbanization
Đức
- Handedict Urbanisierung (S, Geo)
Hán Việt: thành thị hóa · Pinyin: chéng shì huà
đô thị hóa