城市史 chéng shì shǐ · thành thị sử Hán Việt: thành thị sử · Pinyin: chéng shì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 史 (sử)Pinyinchéng shì shǐHán Việtthành thị sửCấu tạo城 + 市 + 史 · thành + thị + sử nghĩa thành phần: thành + thị + sử