城市景觀 thành thị cảnh quan Hán Việt: thành thị cảnh quan Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 景 (cảnh) + 觀 (quan)Hán Việtthành thị cảnh quanCấu tạo城 + 市 + 景 + 觀 · thành + thị + cảnh + quan nghĩa thành phần: thành + thị + cảnh + quan Nghĩa EngCihui city view