城根兒 thành căn nhi Hán Việt: thành căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việtthành căn nhiCấu tạo城 + 根 + 兒 · thành + căn + nhi nghĩa thành phần: thành + căn + nhi Nghĩa EngCihui 城根兒 hénggēnr ►See chénggēn