城裏人風格

thành lí nhân phong cách

Hán Việt: thành lí nhân phong cách

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (lí) + (nhân) + (phong) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 城裡人風格 hénglǐrén fēnggé n. urbanism