城镇化

chéng zhèn huàthành trấn hóa

Hán Việt: thành trấn hóa · Pinyin: chéng zhèn huà

Tổng quan

đô thị hóa

新华 · Tân Hoa Đại lục

使农村人口逐步向城镇转移,非农产业不断向城镇聚集,城镇人口和城市数量不断增加,城镇规模不断扩大的过程。

Cấu tạo: 城 (thành) + 鎮 (trấn) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đô thị hóa
  • Tần suất từ đô thị hóa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使农村人口逐步向城镇转移,非农产业不断向城镇聚集,城镇人口和城市数量不断增加,城镇规模不断扩大的过程。

Eng

  • Cihui urbanization
  • Tần suất từ urbanization

Đức

  • Handedict Verstädterung

Từ liên quan

Gần nghĩa

城镇化水平 · 城鎮居民 · 城镇 · 城镇居民 · 城镇规划 · 城镇人口 · 城镇体系 · 城镇户口