城鎮社會 chéng zhèn shè huì · thành trấn xã hội Hán Việt: thành trấn xã hội · Pinyin: chéng zhèn shè huì Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 鎮 (trấn) + 社 (xã) + 會 (hội)Pinyinchéng zhèn shè huìHán Việtthành trấn xã hộiCấu tạo城 + 鎮 + 社 + 會 · thành + trấn + xã + hội nghĩa thành phần: thành + trấn + xã + hội