城間快車 chéng jiān kuài chē · thành gian khoái xa Hán Việt: thành gian khoái xa · Pinyin: chéng jiān kuài chē Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 間 (gian) + 快 (khoái) + 車 (xa)Pinyinchéng jiān kuài chēHán Việtthành gian khoái xaCấu tạo城 + 間 + 快 + 車 · thành + gian + khoái + xa nghĩa thành phần: thành + gian + khoái + xa