城門河 chéng mén hé · thành môn hà Hán Việt: thành môn hà · Pinyin: chéng mén hé Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 門 (môn) + 河 (hà)Pinyinchéng mén héHán Việtthành môn hàCấu tạo城 + 門 + 河 · thành + môn + hà nghĩa thành phần: thành + môn + hà