城隍庙 thành hoàng miếu Hán Việt: thành hoàng miếu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 供奉城隍爺與其屬下的廟宇。 Cấu tạo: 城 (thành) + 隍 (hoàng) + 廟 (miếu)Hán Việtthành hoàng miếuTừ loạidanhCấu tạo城 + 隍 + 廟 · thành + hoàng + miếu nghĩa thành phần: thành + hoàng + miếu Nghĩa ViệtBiên soạn 城隍廟 hénghuángmiào p.w. town god's temple M:⁴zuòEngCihui 城隍廟 hénghuángmiào p.w. town god's temple M:⁴zuò Từ liên quan Gần nghĩa城隍神 · 城隍 · 城隍爷