城隍爺

thành hoàng gia

Hán Việt: thành hoàng gia

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (hoàng) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 民間信仰上的地方守護神。參見「城隍」條。

Eng

  • Cihui 城隍爺 hénghuángyé n. town gods