域名編碼
vực danh biên mã
Hán Việt: vực danh biên mã · Pinyin: yù míng biān mǎ
Tổng quan
Punycode (mã hóa cho tên miền quốc tế hoá) (viết tắt của 國際化域名編碼|国际化域名编码)
Nghĩa
Việt
- Cihui Punycode (mã hóa cho tên miền quốc tế hoá) (viết tắt của 國際化域名編碼|国际化域名编码)
Eng
- CC-CEDICT Punycode (encoding for internationalized domain names) (abbr. for 國際化域名編碼|国际化域名编码[Guo2 ji4 hua4 Yu4 ming2 Bian1 ma3])
- Cihui Punycode (encoding for internationalized domain names) (abbr. for 國際化域名編碼|国际化域名编码)