埶牛耳 yì niú ěr · nghệ ngưu nhĩ Hán Việt: nghệ ngưu nhĩ · Pinyin: yì niú ěr Tổng quan Cấu tạo: 埶 (nghệ) + 牛 (ngưu) + 耳 (nhĩ)Pinyinyì niú ěrHán Việtnghệ ngưu nhĩCấu tạo埶 + 牛 + 耳 · nghệ + ngưu + nhĩ nghĩa thành phần: nghệ + ngưu + nhĩ