埶牛耳

yì niú ěrnghệ ngưu nhĩ

Hán Việt: nghệ ngưu nhĩ · Pinyin: yì niú ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 埶 (nghệ) + 牛 (ngưu) + 耳 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền lực

Đức

  • Handedict führendes Land (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛耳 · 牛耳枫碱丙 · 牛耳枫碱乙 · 牛耳枫碱甲