执取相 chấp thủ tương Hán Việt: chấp thủ tương Tổng quan chấp thủ tướng (術語)六麤相之一。見六麤條。☸ Cấu tạo: 执 (chấp) + 取 (thủ) + 相 (tương)Hán Việtchấp thủ tươngCấu tạo执 + 取 + 相 · chấp + thủ + tương nghĩa thành phần: chấp + thủ + tương Nghĩa ViệtCihui chấp thủ tướng (術語)六麤相之一。見六麤條。☸