執拗地
chấp ảo địa
Hán Việt: chấp ảo địa
Tổng quan
xem crabby kiên quyết, nhất quyết ngoan cố, ương ngạnh, cố chấp xem vindictive
Nghĩa
Việt
- Cihui xem crabby kiên quyết, nhất quyết ngoan cố, ương ngạnh, cố chấp xem vindictive