執照費 zhí zhào fèi · chấp chiếu phí Hán Việt: chấp chiếu phí · Pinyin: zhí zhào fèi Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 照 (chiếu) + 費 (phí)Pinyinzhí zhào fèiHán Việtchấp chiếu phíCấu tạo執 + 照 + 費 · chấp + chiếu + phí nghĩa thành phần: chấp + chiếu + phí