執箕帚 zhí jī zhǒu · chấp ki trửu Hán Việt: chấp ki trửu · Pinyin: zhí jī zhǒu Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 箕 (ki) + 帚 (trửu)Pinyinzhí jī zhǒuHán Việtchấp ki trửuCấu tạo執 + 箕 + 帚 · chấp + ki + trửu nghĩa thành phần: chấp + ki + trửu Nghĩa EngCihui 執箕帚 hí jīzhǒu v.o. <humb.> become sb's wife