執虎子 zhí hǔ zi · chấp hổ tử Hán Việt: chấp hổ tử · Pinyin: zhí hǔ zi Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 虎 (hổ) + 子 (tử)Pinyinzhí hǔ ziHán Việtchấp hổ tửCấu tạo執 + 虎 + 子 · chấp + hổ + tử nghĩa thành phần: chấp + hổ + tử