執行人

zhí xíng rén chấp hành nhân

Hán Việt: chấp hành nhân · Pinyin: zhí xíng rén

Tổng quan

đao phủ | người thực hiện kinh doanh

Cấu tạo: (chấp) + (hành) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đao phủ | người thực hiện kinh doanh

Eng

  • CC-CEDICT executioner (hangman)|business executor
  • Cihui executioner (hangman); business executor

ja

  • JMdict person in charge of implementation|executor|enforcer