執行日 zhí xíng rì · chấp hành nhật Hán Việt: chấp hành nhật · Pinyin: zhí xíng rì Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 行 (hành) + 日 (nhật)Pinyinzhí xíng rìHán Việtchấp hành nhậtCấu tạo執 + 行 + 日 · chấp + hành + nhật nghĩa thành phần: chấp + hành + nhật