執達吏

chấp đạt lại

Hán Việt: chấp đạt lại

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (đạt) + (lại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 執達吏 hídálì n. <law> bailiff M:²wèi

ja

  • JMdict bailiff