培养出 bồi dưỡng xuất Hán Việt: bồi dưỡng xuất Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 養 (dưỡng) + 出 (xuất)Hán Việtbồi dưỡng xuấtTừ loạitínhCấu tạo培 + 養 + 出 · bồi + dưỡng + xuất nghĩa thành phần: bồi + dưỡng + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bồi dưỡngBiên soạn r.v. foster; train; developEngCihui 培養出 éiyǎng chū r.v. foster; train; developTần suất từ r.v. foster; train; develop Từ liên quan Gần nghĩa培养基 · 培养液 · 培养皿 · 培养者 · 培养 · 培養 · 培养土 · 培养所