培养土

bồi dưỡng thổ

Hán Việt: bồi dưỡng thổ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

以人工方法配製成含有各種基本養分或某些特殊成分的土壤材料。

Cấu tạo: 培 (bồi) + 養 (dưỡng) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất trồng
  • Biên soạn specially fertilized earth for potted plants

Eng

  • Cihui 培養土 éiyǎngtǔ n. specially fertilized earth for potted plants

Từ liên quan

Gần nghĩa

培养基 · 培养液 · 培养皿 · 培养者 · 培养 · 培養 · 培养出 · 培养所