培養土

bồi dưỡng thổ

Hán Việt: bồi dưỡng thổ

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (dưỡng) + (thổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 培養土 éiyǎngtǔ n. specially fertilized earth for potted plants