培养所 bồi dưỡng sở Hán Việt: bồi dưỡng sở Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 養 (dưỡng) + 所 (sở)Hán Việtbồi dưỡng sởCấu tạo培 + 養 + 所 · bồi + dưỡng + sở nghĩa thành phần: bồi + dưỡng + sở Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trung tâm bồi dưỡngBiên soạn p.w. training institute M:¹jiāEngCihui 培養所 éiyǎngsuǒ p.w. training institute M:¹jiā Từ liên quan Gần nghĩa培养基 · 培养液 · 培养皿 · 培养者 · 培养 · 培養 · 培养出 · 培养土