培養所 bồi dưỡng sở Hán Việt: bồi dưỡng sở Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 養 (dưỡng) + 所 (sở)Hán Việtbồi dưỡng sởCấu tạo培 + 養 + 所 · bồi + dưỡng + sở nghĩa thành phần: bồi + dưỡng + sở Nghĩa EngCihui 培養所 éiyǎngsuǒ p.w. training institute M:¹jiā