培養板 péi yǎng bǎn · bồi dưỡng bản Hán Việt: bồi dưỡng bản · Pinyin: péi yǎng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 培 (bồi) + 養 (dưỡng) + 板 (bản)Pinyinpéi yǎng bǎnHán Việtbồi dưỡng bảnCấu tạo培 + 養 + 板 · bồi + dưỡng + bản nghĩa thành phần: bồi + dưỡng + bản