培养液

péi yǎng yèbồi dưỡng dịch

Hán Việt: bồi dưỡng dịch · Pinyin: péi yǎng yè

Tổng quan

dung dịch nuôi cấy (trong phòng thí nghiệm sinh học)

新华 · Tân Hoa Đại lục

以人工方法配製含有各種基本養分、或某些特殊成分的液體培養材料。

Cấu tạo: 培 (bồi) + 養 (dưỡng) + 液 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dung dịch nuôi cấy
  • Tần suất từ dung dịch nuôi cấy (trong phòng thí nghiệm sinh học)
  • Biên soạn culture solution (of fluids)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以人工方法配製含有各種基本養分、或某些特殊成分的液體培養材料。

Eng

  • JMdict culture fluid
  • JMdict culture solution
  • JMdict broth
  • Cihui culture fluid (in biological lab.)
  • Tần suất từ n. culture solution (of fluids)

Đức

  • Handedict Kultur, Bakterienkultur

ja

  • JMdict 培養液(ばいようえき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

培养基 · 培养皿 · 培养者 · 培养 · 培養 · 培养出 · 培养土 · 培养所