培養者

bồi dưỡng giả

Hán Việt: bồi dưỡng giả

Tổng quan

người làm ruộng, người trồng trọt ((cũng) cultivator), người thiết tha với văn hoá

Cấu tạo: (bồi) + (dưỡng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm ruộng, người trồng trọt ((cũng) cultivator), người thiết tha với văn hoá