培養費

bồi dưỡng phí

Hán Việt: bồi dưỡng phí

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (dưỡng) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 培養費 éiyǎngfèi n. training expense M:²bǐ