培根雞蛋

péigēn jīdàn bồi căn kê đản

Hán Việt: bồi căn kê đản · Pinyin: péigēn jīdàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (căn) + (kê) + (đản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui bacon and eggs