培植花

péi zhí huābồi thực hoa

Hán Việt: bồi thực hoa · Pinyin: péi zhí huā

Tổng quan

Cấu tạo: 培 (bồi) + 植 (thực) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trồng hoa

Đức

  • Handedict Blumen züchten

Từ liên quan

Gần nghĩa

培植 · 培植树木的 · 培植盆栽