培訓班學員

péi xùn bān xué yuánbồi huấn ban học viên

Hán Việt: bồi huấn ban học viên · Pinyin: péi xùn bān xué yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 班 (ban) + 學 (học) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học viên khóa đào tạo

Đức

  • Handedict Schulungsteilnehmer

Từ liên quan

Gần nghĩa

培訓在德國 · 培訓中心 · 培訓體系 · 培訓內容 · 培训协议 · 培訓合同 · 培訓地點 · 培训学校