培養液

péi yǎng yè bồi dưỡng dịch

Hán Việt: bồi dưỡng dịch · Pinyin: péi yǎng yè

Tổng quan

dung dịch nuôi cấy (trong phòng thí nghiệm sinh học)

Cấu tạo: (bồi) + (dưỡng) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dung dịch nuôi cấy (trong phòng thí nghiệm sinh học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以人工方法配製含有各種基本養分、或某些特殊成分的液體培養材料。

Eng

  • CC-CEDICT culture fluid (in biological lab.)
  • Cihui culture fluid (in biological lab.)

ja

  • JMdict culture fluid|culture solution|broth