培養瓶

bồi dưỡng bình

Hán Việt: bồi dưỡng bình

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (dưỡng) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 培養瓶 éiyǎngpíng n. culture bottle M:²zhī