培養皿
bồi dưỡng mãnh
Hán Việt: bồi dưỡng mãnh · Pinyin: péi yǎng mǐn
Tổng quan
đĩa Petri
Nghĩa
Việt
- Cihui đĩa Petri
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 玻璃或塑膠製的實驗器具,用以培養細胞。
Eng
- CC-CEDICT Petri dish
- Cihui Petri dish
Hán Việt: bồi dưỡng mãnh · Pinyin: péi yǎng mǐn
đĩa Petri