基伏湖 jī fú hú · cơ phục hồ Hán Việt: cơ phục hồ · Pinyin: jī fú hú Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 伏 (phục) + 湖 (hồ)Pinyinjī fú húHán Việtcơ phục hồCấu tạo基 + 伏 + 湖 · cơ + phục + hồ nghĩa thành phần: cơ + phục + hồ