基準兵

cơ chuẩn binh

Hán Việt: cơ chuẩn binh

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (chuẩn) + (binh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 基準兵 īzhǔnbīng n. <mil.> guide; base marker M:ge/¹míng