基準的

cơ chuẩn đích

Hán Việt: cơ chuẩn đích

Tổng quan

(thiên văn học) chuẩn, lấy làm cơ sở so sánh

Cấu tạo: (cơ) + (chuẩn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thiên văn học) chuẩn, lấy làm cơ sở so sánh